seitse, kaheksa, kolm, kuus, üheksa, kaks, neli, kümme, üks, viis, üksteist, seitseteist, kolmteist, üheksateist, kakskümmend, sada, viiskümmend, kaheksakümmend, kaksteist, üheksakümmend,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?