рассматривать - consider, сложно - difficult, обычно - Usually, предпочитать - Prefer, достигать - Achieve, поменять - Change, особенный - Special, улий  - beehive, осы  - wasp, жалить - sting, согласен  - Agree, довольно таки/тихо - Quite, преодолеть  - overcom, страх  - Fear, часто - Often, громко  - Loudly, вечером - In the evening, чашка - Cup, храбрый - Brave,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?