tell (розповідати), say (казати), speak (розмовляти/говорити), finally (нарешті), roomie/roommate (сусід по кімнаті), big fan (великий фанат), going-away present (прощальний подарунок), actually (насправді), even if (навіть якщо), scholarship (стипендія), Cool (круто), yeah (ага), Speaking of which (говорячи про це), grab a bite (перекусити), Are you kidding me? (Ти жартуєш?), have something in common (мати щось спільне), spectator (глядач), up for (не проти), try (спробувати).
0%
Getting acquainted
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Miroeng1
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?