tell (розповідати), say (казати), speak (розмовляти/говорити), finally (нарешті), roomie/roommate (сусід по кімнаті), big fan (великий фанат), going-away present (прощальний подарунок), actually (насправді), even if (навіть якщо), scholarship (стипендія), Cool (круто), yeah (ага), Speaking of which (говорячи про це), grab a bite (перекусити), Are you kidding me? (Ти жартуєш?), have something in common (мати щось спільне), spectator (глядач), up for (не проти), try  (спробувати).

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?