Kupuję sobie nowy telefon. - Ich kaufe mir ein neues Handy., Martwię się (robię sobie zmartwienia). - Ich mache mir Sorgen., Życzę sobie zwierzaka. - Ich wünsche mir ein Haustier, Czy mozesz to sobie wyobrazic - Kannst du es dir vorstellen?, Zrobiłem sobie krzywdę. - Ich habe mir wehgetan, On robi sobie herbatę. - Er macht sich einen Tee., Zakładasz sobie kurtkę? - Ziehst du dir die Jacke an?, Zastanowię się nad tym. - Ich überlege es mir., Zapamiętuję to sobie. - Ich merke mir das.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?