to punish or mistreat someone - take this out on me , відрижка або маленька проблема  - hiccup , attacked - raided , messed up - not controlled situation , to do smth badly  - screw up ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?