第一dì yī - first , 从cóng - form (w我从雅加达来Wǒ cóng Yǎjiādá lái.), 欢迎huānyíng - welcome, 弹tán - to play (a musical instrument by plucking or pressing the keys), 期末qīmò - end of semester(期末我们有考试 Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì. Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì.Qīmò wǒmen yǒu kǎoshì., 考试kǎoshì - exam明天有汉语考试Míngtiān yǒu Hànyǔ kǎoshì., 互相hùxiāng - each other, mutual, 帮助bāngzhù - help他帮助我学习Tā bāngzhù wǒ xuéxí., 介绍jièshào - introduce(我来介绍一下Wǒ lái jièshào yīxià.)。, 鼓掌gǔzhǎng - clap hands, applaud, 参加cānjiā - to join, to participate我参加比赛Wǒ cānjiā bǐsài., 比赛bǐsài - competition, 举行jǔxíng - to hold (a meeting, competition, etc.), 放假Fàngjià - holiday(学校下个星期放假Xuéxiào xià gè xī), 钢琴gāngqín - piano(我会弹钢琴Wǒ huì tán gāngqín).,
0%
flashcard
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Putridistyaangr
SMP
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?