женщина - женщины - woman - women, мужчина - мужчины - man - men, ребенок - дети - child - children, финишная линия - finish line, первый - first (1st), второй - second (2nd), третий - third (3rd), четвертый - fourth (4th), последний - last, приз, награда - prize, умывальник - sink, двигаться - move, ходить по кругу - go round, возвращаться - go back, хотеть - want, поле - field, Поздравляю! - Congratulations!, Чья очередь? - Whose turn is it?, Моя очередь - It's my turn, Я выиграл (победитель)! - I am the winner!,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?