I have decided to retire. - Я реши́л уйти́ в отста́вку., I'm not good at lying. - У меня плохо получа́ется врать., tear oneself away, take a break from - оторва́ться, *У вас смотреть...* - *Вы смотрите...*, *to defeat* - разгроми́ть, *goalkeeper* - врата́рь, childhood - де́тство, hide-and-seek - пря́тки, I agree. - Я согла́сна., surround - окружа́ть, modern, contemporary - совреме́нный, all year around - кру́глый год, dirtying, pollution, contamination - загрязне́ние,
0%
15
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teacherlevon
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?