I have decided to retire. - Я реши́л уйти́ в отста́вку., I'm not good at lying. -  У меня плохо получа́ется врать., tear oneself away, take a break from - оторва́ться, *У вас смотреть...* - *Вы смотрите...*, *to defeat* - разгроми́ть, *goalkeeper* - врата́рь, childhood - де́тство, hide-and-seek - пря́тки, I agree. - Я согла́сна., surround - окружа́ть, modern, contemporary - совреме́нный, all year around - кру́глый год,  dirtying, pollution, contamination - загрязне́ние,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?