будильник - alarm clock, настольная игра - board game, бутылка - bottle, календарь - calendar, калькулятор - calculator, жвачка - chewing gum, расческа - comb, кубик - dice, шлем - helmet, ключ - key, нож - knife, вилка - fork, зеркало - mirror, музыкальный инструмент - musical instrument, бумага - paper, кошелёк - purse, линейка - ruler, ножницы - scissors, носки - socks, ложка - spoon, солнечные очки - sunglasses, зубная щётка - toothbrush,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?