fang - клык, tusk - бивень, venom - яд, shelter - укрытие, dam - плотина, prey - добыча, gnaw - грызть, pierce - прокалывать, fend off - отражать (атаку), защищаться, wear down - изнашиваться, стираться, lap up - лакать, пить (языком), create - создавать,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?