Жахливий - Awful, Шум - Noise, Шумний - Noisy, Шуміти - To make noise, На нижньому поверсі - Downstairs, На верхньому поверсі - Upstairs, Що сталося? - What’s the matter, пропонувати - to offer, Туфлі на підборах - High-heels, Капелюх, шапка - Hat, Купальник - Swimsuit, Рукавички - Gloves, Відволікати - Distract, Гавкати - To bark, Дієслова - Verbs, Список - List, Траплятися,Відбуватися - To happen, Діалоги - Conversations, Спробувати - Try,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?