קהילה

Lớp 10

נדרש מנוי

10,000+ תוצאות עבור 'l10'

OPEN THE BOX - UNIT 10 LESSON 2: LANGUAGES
OPEN THE BOX - UNIT 10 LESSON 2: LANGUAGES פתח את התיבה
NewSchool_Lesson 2_Health and fitness Vocabulary
NewSchool_Lesson 2_Health and fitness Vocabulary היפוך אותיות
TRUTH OR DARE
TRUTH OR DARE קלפים אקראיים
Vocab1
Vocab1 חידון
  Be going to/ Will
Be going to/ Will חידון
Volunteering1 (đục lỗ)
Volunteering1 (đục lỗ) חידון
 Enventions 2
Enventions 2 חידון
BÀI TẬP VIRUS
BÀI TẬP VIRUS חידון
E10_U4_Phrasal Verbs
E10_U4_Phrasal Verbs התאמה
III. Sentence rearrangement
III. Sentence rearrangement בטל את הערבוב
Tốc độ phản ứng
Tốc độ phản ứng תפזורת
Volunteering 2 (đục lỗ)
Volunteering 2 (đục lỗ) חידון
Computer - đục lỗ
Computer - đục lỗ חידון
Sentence transformation
Sentence transformation התאמה
on tap thi hien tai don
on tap thi hien tai don מרדף במבוך
Ai lên bảng nào? 😇
Ai lên bảng nào? 😇 גלגל אקראי
UNIT 6 GENDER EQUALITY
UNIT 6 GENDER EQUALITY התאמה
Environmental problems
Environmental problems התאמה
The Umayyad Empire
The Umayyad Empire מרדף במבוך
English 9-unit 10-vocabulary
English 9-unit 10-vocabulary התאמה
Gadgets and technology Speaking B1+
Gadgets and technology Speaking B1+ גלגל אקראי
b1-describe picture of family with 3 people
b1-describe picture of family with 3 people בטל את הערבוב
vocab g.10 - unit 6
vocab g.10 - unit 6 חידון
Hoá lớp 10 nhánh 2
Hoá lớp 10 nhánh 2 פתח את התיבה
luyện tập b25
luyện tập b25 פתח את התיבה
B1-Speaking Part 2 – Celebrating 3 PEOPLE
B1-Speaking Part 2 – Celebrating 3 PEOPLE בטל את הערבוב
unit7
unit7 תשבץ
Địa 10 - Mở hộp
Địa 10 - Mở hộp פתח את התיבה
Địa lý: Thạch quyển. Nội lực
Địa lý: Thạch quyển. Nội lực זוגות תואמים
Nhóm chức hợp chất hữu cơ
Nhóm chức hợp chất hữu cơ התאמה
NewSchool IELTS Compass B_Health and Fitness
NewSchool IELTS Compass B_Health and Fitness היפוך אותיות
Guessing famous characters
Guessing famous characters חידון
Tìm hiểu Trung Hoa cổ đại
Tìm hiểu Trung Hoa cổ đại פתח את התיבה
Activity 2: Listen to the sentences and circle the words you hear
Activity 2: Listen to the sentences and circle the words you hear פתח את התיבה
ôn tập một số bệnh do virut
ôn tập một số bệnh do virut חידון
Unit 5
Unit 5 התאמה
Hãy mở hộp với nội dung tương ứng
Hãy mở hộp với nội dung tương ứng פתח את התיבה
Nối các nội dung tương ứng
Nối các nội dung tương ứng התאמה
Family
Family התאמה
SẮP XẾP CÁC BƯỚC TÁCH ẢNH TRONG GIMP
SẮP XẾP CÁC BƯỚC TÁCH ẢNH TRONG GIMP מיון קבוצה
GHÉP ĐÔI CẤU TRÚC VIRUS
GHÉP ĐÔI CẤU TRÚC VIRUS התאמה
Ví dụ chuyển động ném trong thực tế.
Ví dụ chuyển động ném trong thực tế. היפוך אותיות
B1-SPEAKING PART 3-A GIFT FOR A CLASSMATE
B1-SPEAKING PART 3-A GIFT FOR A CLASSMATE בטל את הערבוב
sinh học
sinh học חידון
tế bào
tế bào התאמה
Cấu tạo nguyên tử
Cấu tạo nguyên tử תשבץ
lửa
lửa התאמה
CƠ CHẾ GÂY BỆNH CHUNG CỦA VIRUT
CƠ CHẾ GÂY BỆNH CHUNG CỦA VIRUT מיון קבוצה
UNIT 6 PHẦN 1
UNIT 6 PHẦN 1 התאמה
Environmental problems
Environmental problems התאמה
האם לשחזר את הנתונים שנשמרו באופן אוטומטי: ?