experience (n,v), kinh nghiệm trải nghiệm, trải nghiệm du lịch, thrilliving(adj), ly kì, thú vị, eco-tour(n), du lịch sinh thái, Du lịch , flora(n), hệ thực vật, sở thú, fauna(n), hệ động vật, thực vật, species(n), loài, động vật, explore(n), khám phá, phá khám, brilliant(adj), thú vị rực rỡ , bất ngờ, stream (n), con suối, con đường, grilled pork, thịt heo nướng , thịt xong khói, memorable (adj),  đáng nhớ, đáng quên, tribal (adj), thuộc bộ lạc, thuộc dân tộc.

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

)
Atkurti automatiškai įrašytą: ?