quyển sách, quyển vở, cái bàn, cái điện thoại, cái ghế, củ cà rốt, quả táo, con gà, con vịt, bức tranh, củ hành

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?