(verb) làm sạch, clean, (noun) chợ địa phương, local market, không gian xanh, green space, điểm thu hút du lịch, tourist attraction, khu phố yên tĩnh, quiet neighbourhood, (noun) ngoại ô, suburbs, (noun) di tích lịch sử, historical buildings, (noun) cuộc sống về đêm, nightlife, (verb) du lịch, travel, (verb) gọi, call, (verb) chờ đợi, wait, (verb) bắt đầu, begin, (verb) kết thúc, end, (verb) ở lại, stay, (verb) cho thấy, show, (verb) mặc, wear, (verb) cười, laugh, (verb) khóc, cry, (noun) phương tiện, vehicles, (adj) dễ chịu, pleasant

prie

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?