city life, cuộc sống thành thị, pick sb up, đón, packed, chật chội, terrible, khủng kiếp, polluted, bị ô nhiễm, unreliable, không đáng tin, ugly, xấu xí, pricey, đắt đỏ, modern, hiện đại, attractive, hấp dẫn, traffic light, đèn giao thông, traffic safety, an toàn giao thông, traffic flow, dòng chảy giao thông, traffic jam, tắc nghẽn giao thông, entertainment centre, trung tâm giải trí, itchy eyes, ngứa mắt, rush hour, giờ cao điểm, noisy, ồn ào, dusty, bụi, downtown, ở trung tâm thành phố, sky train, tàu trên cao, metro, tàu điện ngầm, concrete jungle, khu rừng bê-tông (thành phố), public amenities, tiện ích công cộng, liveable, đáng sống, public transport, phương tiện công cộng, high crime rate, tỷ lệ tội phạm cao, careful, cẩn thận, dangerous, nguy hiểm, convenient, thuận tiện, peaceful, bình yên, coastal city, thành phố ven biển, chairman, chủ tịch, chủ tọa, come down with, chịu đựng, hang out with, đi chơi, sore throat, đau họng, air pollution, ô nhiễm không khí, noise pollution, ô nhiễm tiếng ồn, immigrant, người nhập cư, bus line, làn đường dành cho xe bus, means of transport, phương tiện giao thông, (get) stuck, bị kẹt, arrival, điểm đến, food waste, lãng phí thức ăn, learning space, không gian học, leftover, thức ăn thừa, cafeteria, quán ăn tự phục vụ, turn something into something, biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì, unsafe, không an toàn, city authority, chính quyền thành phố, drop-off and pick-up time, thời gian đưa đón, pavement, vỉa hè, green space, không gian xanh, Wake up, Thức dậy, Turn on, Bật (thiết bị), Turn off, Tắt (thiết bị), Look for, Tìm kiếm, Give up, Từ bỏ, Take off, Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay), Put on, Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện), Get along, Hòa hợp, có quan hệ tốt, Run out of, Hết, cạn kiệt, Pick up, Đón (ai đó), nhặt lên, Call back, Gọi lại, Bring up, Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng, Check out, Kiểm tra, xem xét, trả phòng, Fill out, Điền vào (form), Come over, Ghé thăm, Take care of, Chăm sóc, Look after, Chăm sóc, Set up, Thiết lập, chuẩn bị, Put up with, Chịu đựng, Try out, Thử nghiệm, Look after, chăm sóc, trông nom, Get by, xoay xở, Give away, tặng, cho đi, Run into, gặp tình cờ, Look forward to, mong chờ, háo hức, Go on, tiếp tục, Work out, tập thể dục, giải quyết, Take over, tiếp quản, Make up, bịa đặt, làm hòa, Keep up, theo kịp, duy trì.
0%
UNIT 2
Bendrinti
Bendrinti
Bendrinti
prie
Phandoan1979
Redaguoti turinį
Spausdinti
Įterpti
Daugiau
Užduotis
Lyderių lentelė
Rodyti daugiau
Rodyti mažiau
Ši lyderių lentelė šiuo metu yra privati. Spustelėkite
Bendrinti
, kad ji būtų vieša.
Ši lyderių lentelė buvo išjungta išteklių savininko.
Ši lyderių lentelė yra išjungta, nes jūsų parinktys skiriasi nuo nustatytų išteklių savininko.
Grąžinti parinktis
"Flash" kortelės
yra neterminuotas šablonas. Jis negeneruoja rezultatų lyedrių lentelei.
Reikia prisijungti
Vizualinis stilius
Šriftai
Būtina prenumerata
Parinktys
Pakeisti šabloną
Rodyti viską
Pradėjus veiklą bus rodoma daugiau formatų.
)
Atviri rezultatai
Kopijuoti nuorodą
QR kodas
Naikinti
Atkurti automatiškai įrašytą:
?