Buy, mua, Collect, thu thập, Lying, nằm, Grow, trồng, mọc, Ski, trượt tuyết, Snowboarding, trượt ván tuyết, Make, làm, Throw, ném, Boat trip, chuyến đi bằng thuyền, Foggy, sương mù, Channel, kênh trên TV.

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?