Model, Mô hình, Close, Đóng (cửa) / Khép lại, Film, Quay phim, Play the piano, Chơi đàn piano, Lots, Nhiều / Rất nhiều, Excuse me, Xin lỗi, Happy birthday!, Chúc mừng sinh nhật!, How about…?, Thế còn...? (gợi ý), Me too!, Tôi cũng vậy!, What about…?, Còn... thì sao? (Dùng để hỏi ý kiến), No, thanks, Không, cảm ơn, Thanks!, Cảm ơn!, Yes, please, Vâng, làm ơn

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?