kitchen, nhà bếp, living room, phòng khách, dining room, phòng ăn, bedroom, phòng ngủ, bathroom, phòng tắm, garden, khu vườn, good work, làm tốt, certificate, giấy chứng nhận, at school, ở trường, well done, làm tốt lắm, go and show, đi và cho xem, surprise, bất ngờ, upstairs, tầng trên, downstairs, tầng dưới, house, nhà, flat, căn hộ, come into, đi vào, follow me, theo tôi, shoes, giày, sheep, con cừu, fish, cá, homepage, trang chủ, a photo, một bức ảnh, balcony, ban công.

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?