get up, thức dậy, go to school, đi học, go home, về nhà, have dinner, ăn tối, asleep, đang ngủ, in the morning, vào buổi sáng, in the afternoon, vào buổi chiều, at night, vào buổi tối, brush my teeth, đánh răng, smile, mỉm cười, small, nhỏ, snow, tuyết, snake, con rắn, stairs, cầu thang, star, ngôi sao, cereal, ngũ cốc, bread and milk, bánh mì và sữa, lunch box, hộp cơm.

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?