tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội) (n), account, tiên tiến (a), advanced, bồ câu đưa thư (n), carrier pigeon, nạp, sạc pin (v), charge, biểu tượng cảm xúc (n), emoji, hình thức giao tiếp bằng không gian 3 chiều (n), holography, ngay lập tức (adv), instantly, kết nối mạng, Internet connection, phát sóng, truyền hình trực tiếp, live (a), điện thoại thông minh (n), smartphone, mạng xã hội (n), social network, máy tính bảng (n), tablet, hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm, telepathy, nhắn tin, văn bản (v,n), text, ý nghĩ (n), thought, máy dịch thuật (n), translation machine, truyền, chuyển giao (v), transmit, cuộc họp trực tuyến, video conference, tin nhắn thoại (n), voice message, language barrier, rào cản ngôn ngữ, thiết bị ghi/truyền hình ảnh (n), webcam, phóng (to), thu (nhỏ) (v), zoom in, zoom out.

Lyderių lentelė

Peržiūrėkite geriausius žaidėjus

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Lyderių lentelė

Peržiūrėkite geriausius žaidėjus
)
Atkurti automatiškai įrašytą: ?