cool forests (n): rừng ôn đới, lynx (n): linh miêu, immediately (adv): ngay lập tức, frequently (adv): thường xuyên, expedition (n): cuộc thám hiểm, advertise (v): quảng cáo, qualification (n): bằng cấp / trình độ chuyên môn, unloading (n): việc dỡ hàng / bốc dỡ, refreshment (n): đồ ăn nhẹ, thức uống, afraid of (adj): sợ / sợ hãi về điều gì, operation (n): ca phẫu thuật/ sự vận hành, clearly-marked route (n): tuyến đường được đánh dấu rõ ràng, disturb (v): làm phiền, quấy rầy, signposted (adj): có biển chỉ dẫn, wipe away (v): lau sạch, xóa đi, silent (adj): im lặng, nervously (adv): một cách lo lắng, hồi hộp, spare (v/adj): để dành/ dư thừa.

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?