điện thoại, , máy tính, , bàn, , ghế, , ti-vi, , nón = mũ, , bóp = ví, , viết = bút, , tập, , sách , , vớ = tất, , đũa, , giầy, , dép, , cây, , bông = hoa, , xe máy, .

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?