balance, sự cân bằng, bracelet, vòng tay, crazy, điên rồ, mê mẩn, cruel, độc ác, tàn nhẫn, detest, ghét cay ghét đắng, DIY (Do It Yourself), tự làm (đồ thủ công, sửa chữa, trang trí...), fancy, thích, mê thích, fold, gấp, xếp, fond (of), thích, yêu thích, keen (on), say mê, yêu thích, keep in touch, giữ liên lạc, kit, bộ dụng cụ, leisure, thời gian rảnh, message, tin nhắn, muscle, cơ bắp, origami, nghệ thuật gấp giấy, outdoors, ngoài trời, prefer, thích hơn, puzzle, trò chơi đố, câu đố, resort, khu nghỉ dưỡng, snowboarding, trượt ván trên tuyết, stay in shape, giữ dáng, giữ cơ thể cân đối, patient, kiên nhẫn, bệnh nhân, harm animal, làm hại động vật, paper folding, xếp giấy, see new exhibition, xem triễn lãm mới

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?