publicity, truyền thông, quảng bá, interest, sự quan tâm, hứng thú, place, đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo), advert, quảng cáo, promote, quảng bá, profit-making, tạo lợi nhuận, poster, áp phích, viewer, người xem, commercial, quảng cáo, advertise, quảng cáo, presence, sức thu hút, sức ảnh hưởng, reliable, đáng tin cậy, bias, thiên vị, fake news, tin giả, the press, báo chí, update, cập nhật, distribute, phân phối, broadcast, (chương trình) phát sóng, convenient, thuận tiện, content, nội dung, accessible, có thể tiếp cận được, interactive, có thể tương tác được, instant, ngay lập tức, reach, tiếp cận, flexible, linh hoạt, credible, đáng tin cậy, fact-check, kiểm chứng thông tin, visual, bằng/ có hình ảnh, the mass media, phương tiện truyền thông đại chúng, billboard, biển quảng cáo, loudspeaker, loa phát thanh, source, nguồn tin, spread, (sự) lan truyền, be in charge of (doing) something, chịu trách nhiệm làm việc gì, attract one’s attention, thu hút sự chú ý của ai, draw attention to something, thu hút sự chú ý tới thứ gì, cannot afford to do something, không đủ khả năng (tài chính) để làm gì, put up something, đặt, trưng bày thứ gì, pay attention to something, chú ý tới thứ gì, be here to stay, sẽ tồn tại trong một thời gian dài, be on the rise, đang gia tăng
0%
UNIT 7
Bendrinti
Bendrinti
Bendrinti
prie
Msbaongoc
Redaguoti turinį
Spausdinti
Įterpti
Daugiau
Užduotis
Lyderių lentelė
Rodyti daugiau
Rodyti mažiau
Ši lyderių lentelė šiuo metu yra privati. Spustelėkite
Bendrinti
, kad ji būtų vieša.
Ši lyderių lentelė buvo išjungta išteklių savininko.
Ši lyderių lentelė yra išjungta, nes jūsų parinktys skiriasi nuo nustatytų išteklių savininko.
Grąžinti parinktis
"Flash" kortelės
yra neterminuotas šablonas. Jis negeneruoja rezultatų lyedrių lentelei.
Reikia prisijungti
Vizualinis stilius
Šriftai
Būtina prenumerata
Parinktys
Pakeisti šabloną
Rodyti viską
Pradėjus veiklą bus rodoma daugiau formatų.
Atviri rezultatai
Kopijuoti nuorodą
QR kodas
Naikinti
Atkurti automatiškai įrašytą:
?