dislike, không thích, worse, tệ hơn, pricey, đắt tiền, costly, đắt tiền, warn, cảnh báo, hygiene risk, nguy cơ vệ sinh, teenager, thanh thiếu niên, challenge, thử thách, pickpocket, móc túi, escape, thoát khỏi, in fact, trên thực tế, chance, cơ hội, efficient, hiểu quả, traffic jam, ùn tắt giao thông, pollution, ô nhiễm, road, đường bộ, solve the problems, giải quyết các vấn đề, vehicle, phương tiện giao thông, public amenities, những tiện ích công cộng, increase, tăng, factory, nhà máy, dirty, bẩn, green space, không gian xanh, air quality, chất lượng không khí, public transport, giao thông công cộng, project, dự án, sustainable, bền vững, encourage, khuyến khích, fossil fuels, nhiên liệu hoá thạch, harmful, có hại, alone, một mình, avoid, hạn chế, tránh xa

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?