a photo, một bức ảnh, our flat, căn hộ của chúng tôi, we are, chúng tôi là / chúng tôi đang, here is, đây là, little, nhỏ, bé, but, nhưng, next door, ở phòng bên cạnh, the big bedroom, phòng ngủ lớn, my sister's bedroom, phòng ngủ của chị/em gái tôi, balcony, ban công, see, nhìn thấy, my favourite tree, cây yêu thích của tôi, homepage, trang chủ (trang web)

prie

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?