Covering letter, thư giải thích gửi kèm theo, On business, đi công tác, A dead-end job, công việc không có cơ hội thăng tiến, An entry-level job, công việc không đòi hỏi kinh nghiệm, thường dành cho người mới vào nghề, A high-powered job, một công việc nắm giữ vị trí quan trọng, A lucrative job, công việc kiếm được nhiều tiền, Get a promotion, được thăng tiến, Get a raise, được tăng lương, Be fired/dismissed, bị phạt/sa thải, Have a heavy workload, có nhiều việc, Work overtime, làm thêm giờ, Set to work, bắt tay vào việc, Make short work of, làm xong nhanh; đánh bại nhanh, Work a scheme, thi hành một kế hoạch, Work oneself into a lather, rất buồn, tự làm mình lo lắng, Work oneself into a rage, nổi giận, Generous benefit, phụ cấp, hỗ trợ, chế độ đãi ngộ, Job seeker, người tìm việc, A menial job, công việc lao động chân tay, Earn a living, kiếm sống

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?