granddaughter, cháu gái, grandson, cháu trai, oldest, già nhất, youngest, trẻ nhất, loudest, lớn tiếng nhất, quietest, yên tĩnh nhất, cleverest, thông minh nhất, busiest, bận rộn nhất, prettiest, đẹp nhất, naughtiest, nghịch ngợm nhất, codest, lạnh lùng nhất, silliest, ngốc nghếch nhất, intelligent, thông minh, large, lớn,to, colourful, màu sắc rực rỡ, careful, cẩn thận, boring, chán nãn, famous, người nổi tiếng, unusual, khác thường, near, gần

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?