left, bên trái, right, bên phải, straight, thẳng, narrow, hẹp, noisy, ồn ào, crowded, đông đúc, quiet, yên tĩnh, railway station, nhà ga, cathedral, nhà thờ lớn, thánh đường, art gallery, phòng trưng bày nghệ thuật, backyard, sân sau, convenient, thuận tiện, tiện lợi, inconvenient, bất tiện, phiền phức, historic, cổ, cổ kính, incredibly, đáng kinh ngạc, đến không ngờ

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?