buy, mua, call, gọi là, tên là, catch, bắt, bắt kịp, fall, rơi, ngã, dream, mơ, giấc mơ, feed, cho ăn, fix, sửa, sửa chữa, move, di chuyển, get on, lên xe, lên tàu, get off, xuống xe, xuống tàu, plant, trồng, gieo, water, tưới, tưới nước, wait, chờ, đợi, wash, rửa, bring, cầm lại, đưa lại, grow, lớn, lớn lên, shout, la hét, build, xây, xây dựng, help, giúp, giúp đỡ, drop, làm rơi, hide, trốn, think, nghĩ, suy nghĩ, carry, mang, vác, hurt, đau, làm đau, change, đổi, thay đổi, look for, tìm kiếm, invite, mời, lose, mất, lạc, thất lạc, take, mang, mang theo

Lyderių lentelė

Šiuo metu stengiamės tobulinti lyderių lentelės funkcijas. Prašome padėti mums pateikdami savo atsiliepimus.

Pateikti atsiliepimą

Vizualinis stilius

Parinktys

Šiuo metu dirbame tobulindami veiklos nustatymus. Prašome padėti mums pateikdami savo atsiliepimus.

Pateikti atsiliepimą

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?