catch, đánh được, câu được, cattle, gia súc, combine harvester, máy gặt đập liên hợp, crop, vụ mùa, cultivate, trồng trọt, dry, phơi khô, sấy khô, feed, cho ăn, ferry, phà, harvest, vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch, herd, chăn giữ vật nuôi, hospitable, mến khách, hiếu khách, lighthouse, đèn biển, hải đăng, load, chất, chở, milk, vắt sữa, orchard, vườn cây ăn quả, paddy field, ruộng lúa, picturesque, đẹp, hấp dẫn (phong cảnh), plough, cày (thửa ruộng), stretch, kéo dài ra, unload, dỡ hàng, vast, rộng lớn, mênh mông, bao la, well-trained, lành nghề, có tay nghề

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Patobulintas dirbtinis intelektas: šioje veikloje yra dirbtinio intelekto sugeneruoto turinio. Sužinoti daugiau, sužinok daugiau.

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?