Park (n), Mặc, đeo, đội, Buổi chiều, Chơi thả diều, Công viên, Pick up a pear, Vẫy (tay), Buổi tối, chiều tối, Công viên, Nhặt một quả lê, Kick a ball, Chơi thả diều, Vẫy (tay), Đá một quả bóng, Công viên, Fly a kite, Công viên, Mặc, đeo, đội, Nhặt một quả lê, Chơi thả diều, Wave (v), Vẫy (tay), Buổi sáng, Đá một quả bóng, Chơi thả diều, Wear (v), Mặc, đeo, đội, Vẫy (tay), Công viên, Đá một quả bóng, Morning (n), Vẫy (tay), Chơi thả diều, Buổi sáng, Công viên, Afternoon (n), Buổi tối, chiều tối, Mặc, đeo, đội, Nhặt một quả lê, Buổi chiều, Evening (n), Đá một quả bóng, Buổi tối, chiều tối, Công viên, Vẫy (tay), Who is reading a book?, A girl, A boy, A man, A woman, The man is ..., picking up a pear, playing the piano, kicking a ball, walking, Who is swimming?, a cat, a dog, a goat, a chicken, What is the boy doing?, He is dancing., He is singing., He is flying., He is swimming.

Lyderių lentelė

Šiuo metu stengiamės tobulinti lyderių lentelės funkcijas. Prašome padėti mums pateikdami savo atsiliepimus.

Pateikti atsiliepimą

Vizualinis stilius

Parinktys

Šiuo metu dirbame tobulindami veiklos nustatymus. Prašome padėti mums pateikdami savo atsiliepimus.

Pateikti atsiliepimą

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?