Động từ “go” ở dạng quá khứ là gì?, Go, Going, Gone, Went, Từ nào có nghĩa là “sân vận động”?, Race, Stadium, Sledge, Tyre, Động từ “eat” ở dạng quá khứ là gì?, Ate, Eating, Eated, Eats, “Cậu ấy đã nhìn thấy một con ngựa.” Chọn từ đúng., see, sees, saw, seeing, Từ nào có nghĩa là “lốp xe”?, Sledge, Tyre, Race, Stadium, Động từ “drink” ở dạng quá khứ là gì?, Drunk, Drinks, Drank, Drinked, Dạng so sánh hơn của “fast” là gì?, Faster, Fastest, More fast, The fast, Động từ “come” ở dạng quá khứ là gì?, Comes, Coming, Comed, Came, Từ nào có nghĩa là “xe trượt tuyết”?, Sledge, Tyre, Stadium, Race, Động từ “run” ở dạng quá khứ là gì?, Running, Ran, Runs, Runned, Dạng so sánh nhất của “fast” là gì?, Faster, More faster, Fast, The fastest, Động từ “give” ở dạng quá khứ là gì?, Giving, Gived, Gave, Given, Từ nào có nghĩa là “cuộc đua”?, Race, Stadium, Sledge, Tyre, Động từ “have” ở dạng quá khứ là gì?, Has, Having, Haved, Had, Động từ “say” ở dạng quá khứ là gì?, Sayed, Said, Says, Saying, “Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác.” Từ nào đúng?, wearing, wear, wore, wears, Động từ “see” ở dạng quá khứ là gì?, Saw, Seen, Seed, Seeing, Động từ “be” ở dạng quá khứ có những dạng nào?, Be / Being, Am / Is, Was / Were, Is / Are, “Tôi đã chạy trong cuộc đua.” Chọn từ đúng., run, ran, runs, running, Từ nào có nghĩa là “chủ ngữ”?, Verb, Noun, Object, Subject, “He ___ to school yesterday.” Chọn từ đúng., going, went, go, goes, “She ___ a glass of water yesterday.” Chọn từ đúng., drink, drinks, drank, drinking, “They ___ football yesterday.” Chọn từ đúng., play, plays, playing, played, Động từ “wear” có nghĩa là gì?, Đội / mặc / đeo, Nói, Cho, Nhìn thấy, “He ___ me a present yesterday.” Chọn từ đúng., giving, give, gave, gives, “Fast” có nghĩa là gì?, Nhanh, Đẹp, Cao, Chậm, “The boy ___ very fast yesterday.” Chọn từ đúng., run, ran, running, runs, Động từ “say” có nghĩa là gì?, Đến, Uống, Ăn, Nói, “She ___ happy yesterday.” Chọn từ đúng., is, am, was, are, Từ nào có nghĩa là “nhanh nhất”?, The fastest, Slowest, Fast, Faster
0%
Reading & Writing_
Bendrinti
Bendrinti
prie
Wwpro60
Redaguoti turinį
Išsaugoti
Patinka
Spausdinti
Įterpti
Daugiau
Užduotis
Lyderių lentelė
Rodyti daugiau
Rodyti mažiau
Ši lyderių lentelė šiuo metu yra privati. Spustelėkite
Bendrinti
, kad ji būtų vieša.
Ši lyderių lentelė buvo išjungta išteklių savininko.
Ši lyderių lentelė yra išjungta, nes jūsų parinktys skiriasi nuo nustatytų išteklių savininko.
Grąžinti parinktis
Lėktuvas
yra neterminuotas šablonas. Jis negeneruoja rezultatų lyedrių lentelei.
Reikia prisijungti
Vizualinis stilius
Šriftai
Būtina prenumerata
Parinktys
Patobulintas dirbtinis intelektas: šioje veikloje yra dirbtinio intelekto sugeneruoto turinio.
Sužinoti daugiau, sužinok daugiau.
Pakeisti šabloną
Rodyti viską
Atviri rezultatai
Kopijuoti nuorodą
QR kodas
Naikinti
Atkurti automatiškai įrašytą:
?