January, Tháng 1, February, Tháng 2, March, Tháng 3, April, Tháng 4, May, Tháng 5, party, (n) bữa tiệc, birthday, (n) sinh nhật, chips, (n) khoai tây chiên, grapes, (n) quả nho, jam, (n) mứt, juice, (n) nước ép, lemonade, (n) nước chanh, water, (n) nước uống

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?