🏘️ Neighborhood, Khu phố, vùng lân cận, 🏠 Apartment, Căn hộ, 🏢 Apartment building, Tòa nhà chung cư, 🛗 Floor, Tầng, 🏙️ Block, Khu phố / Dãy nhà, 🚪 Next door, Ngay nhà bên cạnh, 🧑‍🤝‍🧑 Neighbor, Hàng xóm, ❤️ Relationships, Mối quan hệ, 👨 Husband, Chồng, 👩 Wife, Vợ, 💍 Married, Đã kết hôn, 🏷️ Names, Tên gọi, 👤 First name, Tên, 📛 Last name, Họ, 🏷️ Nickname, Biệt danh / Tên thân mật, 🏢 I really like my new apartment building!, Tôi thực sự rất thích tòa nhà chung cư mới của mình!, 🛗 He lives in apartment 310 on the third floor., Cậu ấy sống ở căn hộ 310 trên tầng ba., 🏙️ It's two blocks away., Nơi đó cách đây hai dãy nhà., 👩‍🏫 My new teacher, Mrs. Wood, lives next door to me!, Cô giáo mới của tôi, cô Wood, sống ngay nhà bên cạnh tôi!, 😊 I'm happy that she's my neighbor., Tôi rất vui vì cô ấy là hàng xóm của mình., 💍 She's married and her husband is tall., Cô ấy đã kết hôn và chồng của cô ấy rất cao., 👤 Mr. Wood's first name is Nigel, but people usually call him Woody., Tên của thầy Wood là Nigel, nhưng mọi người thường gọi thầy ấy là Woody., 🌲 It's a good nickname because his last name is Wood and he's as tall as a tree!, Đó là một biệt danh hay vì họ của thầy là Wood và thầy ấy cao như một cái cây!

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Patobulintas dirbtinis intelektas: šioje veikloje yra dirbtinio intelekto sugeneruoto turinio. Sužinoti daugiau, sužinok daugiau.

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?