1) gót chân 2) đỏ chót 3) cao chót vót 4) vị ngọt 5) tiếng hót 6) rau ngót 7) bọt biển 8) quả nhót 9) rót nước

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?