cái - tô, người - đàn ông, cuốn - sách, con - đường , ngôi - chùa, tòa - nhà cao tầng, tờ - hóa đơn, miếng - bánh, củ - cà rốt, cây - cầu, bài - luận, chén  - cơm, tô - canh, đôi - giày, chiếc - dép, đàn - mèo, bó - rau, tách - trà, ly - nước mía, hột - gà,

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?