... bàn, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... ghế, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... đồng hồ, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... điện thoại, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... chó, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... mèo, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... gà, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... chuột, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... bò, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... cam, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, chuối, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, táo, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... sách, cái, con, trái, quyển, tờ, bức, ... từ điển, cái, con, trái, quyển, tờ, bức, ... hóa đơn, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... báo, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... khăn giấy, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... 2 đô la, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... tranh, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... tường, cái, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... cà rốt, củ, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... khoai tây, củ, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... hành tây, củ, con, trái, cuốn, tờ, bức, ... tủ, củ, cái, trái, cuốn, tờ, bức, ... dưa hấu, củ, cái, trái, cuốn, tờ, bức, ... quạt, củ, cái, trái, cuốn, tờ, bức

Classifier Practice

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?