satisfied - hài lòng , seriously - một cách nghiêm trọng , severe - nghiêm trọng, reach - chạm, increase - tăng, extinction - tuyệt chủng, perform - trình diễn , climate change - biến đổi khí hậu, logging - chặt phá rừng ,

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?