1) trà sữa 2) trà đào 3) trà chanh 4) ốc vỉa hè 5) 5h dậy mua bữa sáng cho vk 6) mỳ cay 7) đồ nướng 8) chơi đèo 9) rỗi x2 10) rỗi x4 11) rỗi x6 12) hết rỗi ck 1 bim bim 13) hôn ck 1 cái 14) ngủ ko cho ôm 15) cho ngủ sàn

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?