Apple, táo, lê, Banana, chuối, chó, Bread, bánh mì, bánh khúc, Milk, nước ép, sữa, Rice, xôi, cơm, Egg, trứng, táo, Cheese, phô mai, bơ, Chicken, gà, vịt, Fish, cá, chim, Cake, hang động, bánh

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?