creative - sáng tạo, patient - kiên nhẫn, picturesque - đẹp như tranh, talkative - nói nhiều, generous - hào phóng, impatient - thiếu kiên nhẫn, peaceful - yên bình, gloomy - u ám, practical - thiết thực, thực tế, cheerful - vui vẻ, hay cười, stubborn - bướng bỉnh, pessimistic - bi quan, remote - xa xôi, convenient - tiện lợi , fragile - dễ vỡ, valuable - đáng giá, có giá trị , coastal - vùng ven biển, moody - dễ thay đổi cảm xúc, honest - trung thực, outdated - lỗi thời, complicated - phức tạp, rắc rối , extroverted - hướng ngoại, independent - độc lập, curious - tò mò, tropical - nhiệt đới, durable - bền, foggy - có sương mù, triangle - tam giác, confident - tự tin, sensitive - nhạy cảm ,

Lyderių lentelė

Vizualinis stilius

Parinktys

Pakeisti šabloną

Atkurti automatiškai įrašytą: ?