goods, hàng hoá, home-grown, tự trồng, home-made, tự làm, item, một món hàng, minority, thiểu số, số ít, open-air market, chợ họp ngoài trời, price tag, nhãn ghi giá một mặt hàng, rarely, hiếm khi, shopaholic, nghiện mua sắm, shuttle, đi lại giữa hai nơi, chuyên chở, year-round, quanh năm, yellowish, hơi vàng, on sale, đang (được bán) hạ giá, schedule, lịch trình, thời gian biểu, shopper, người mua hàng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?