online student, học sinh học online, online high school, trường THPT dạy trực tuyến, connect to classes, kết nối vào lớp học, via the Internet, thông qua Internet, study at home, học ở nhà, ordinary school, trường học bình thường / truyền thống, spend time (doing sth), dành thời gian (làm việc gì), log on (to), đăng nhập (vào máy tính / lớp học), take notes, ghi chép, whiteboard, bảng (điện tử), ask questions, đặt câu hỏi, class project, dự án học tập, study alone, học một mình, do sports, chơi thể thao, learn about things I like, học về những điều mình thích, classmate, bạn cùng lớp, meet friends, gặp bạn bè, school trip, chuyến đi dã ngoại của trường, after-school club, câu lạc bộ sau giờ học, be motivated, có động lực, get grades, nhận điểm số

GI1_Unit 1_Reading

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?