Boat (n), Thuyền, tàu nhỏ, Exercise (v), Tập thể dục, Popular (adj), Phổ biến, Outdoor activity (n), Hoạt động ngoài trời, Go cycling (v.phr), Đạp xe, Quiet (adj), Yên tĩnh, Interesting (adj), Thú vị, Lunchbox (n), Hộp đựng đồ ăn trưa, Suncreen (n), Kem chống nắng, Get sunburn (v.phr), Bị cháy nắng, Run (v), Chạy, Walk (v), Đi bộ, Eat breakfast (v.phr), Ăn sáng, be good / bad for health (v.phr), Tốt/ xấu cho sức khỏe, Dim light (n.phr), Ánh sáng mờ, Lip balm (n), Son dưỡng môi, Chapped lips (n.phr), Môi bị nứt nẻ, Coloured vegetables (n.phr), Rau màu, Red spots (n.phr), Những đốm đỏ, Wash your hands (v.phr), Rửa tay, Tofu (n), Đậu phụ, Brush your teeth (v.phr), Đánh răng, Touch your face (v.phr), Chạm lên mặt, Skin condition (n.phr), Tình trạng da, Soft drink (n.phr), Nước ngọt, Keep fit (v.phr), Giữ dáng, Vitamin (n), Vitamin, Avoid (v), Tránh khỏi, Affect (v), Ảnh hưởng đến, Acne (n), Mụn trứng cá, Vegetarian (n), Người ăn chay, Fast food (n), Thức ăn nhanh, Healthy (adj), Khỏe mạnh, Pimple (n), Mụn nhọt, Sports center (n.phr), Trung tâm thể thao, Cheesecake (n), Bánh phô mai, Clean up (phr.v), Dọn dẹp, Sweetened food (n), Đồ ngọt, Soybean (n), Đậu nành, Protein (n), Đạm, Fat (n), Chất béo, Diet (n), Chế độ ăn, Cooking oil (n), Dầu ăn, Eyedrops (n), Thuốc nhỏ mắt, Special soap (n.phr), Xà phòng đặc biệt, Pop (v), Nặn, Cause (v), Gây nên, Get serious (v.phr), Trở nên nghiêm trọng, Disease (n), Bệnh, Take care of (v.phr), Chăm sóc, Put on weight (v.phr), Lên cân, Flu (n), Cúm, Wear a mask (v.phr), Đeo khẩu trang, Keep your surroundings clean (v.phr), Giữ khu vực xung quanh sạch sẽ, Harmful (adj), Có hại, Hard-working people (n.phr), Người chăm chỉ, Physical activity (n), Hoạt động thể chất, Tidy (adj), Gọn gàng, Campaign (n), Chiến dịch, Bad habits (n.phr), Thói quen xấu, Illustrate (v), Minh họa, Advice (n), Lời khuyên

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?