plain, (n) đồng bằng, vùng đất phẳng, ear, (n) tai, thick coat, (n) bộ lông dày, fur, (n) lông thú, horn, (n) sừng, mountain, (n) núi, vùng núi, jungle, (n) rừng rậm nhiệt đới, trunk, (n) vòi (của voi), ocean, (n) đại dương, long tail, (n) đuôi dài, short tail, (n) đuôi ngắn, sharp teeth, (n) răng sắc nhọn, brightly coloured feather, (n) lông vũ màu sắc rực rỡ

Unit 8 - speaking

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?