Hi, it’s me, Chào, là mình đây, How’s it going?, Dạo này thế nào?, Do you want to…?, Bạn có muốn… không?, go cycling, đi đạp xe, later today, hôm nay muộn hơn / lát nữa, Good idea, Ý hay đấy, What time?, Mấy giờ?, How about…?, … thì sao?, after lunch, sau bữa trưa, Say 2:00, Khoảng 2 giờ, Sorry, I can’t, Xin lỗi, mình không thể, I’ve got…, Mình có… / Mình phải…, taekwondo lesson, buổi học taekwondo, the lesson only finishes at…, buổi học chỉ kết thúc lúc…, Mum wants to give me…, Mẹ muốn cho mình…, tennis lesson, buổi học tennis, Until what time?, Đến mấy giờ?, Maybe about…, Có lẽ khoảng…, Really?, Thật à?, It gets dark, Trời tối, You’re right, Bạn nói đúng, before lunch, trước bữa trưa, school rugby match, trận rugby ở trường, until about 11:30, đến khoảng 11 giờ 30, What time does it start?, Nó bắt đầu lúc mấy giờ?, It’s 9:45 now, Bây giờ là 9 giờ 45, I need to go, Mình phải đi rồi, tomorrow, ngày mai, Call me in the morning, Gọi cho mình vào buổi sáng, See you, Hẹn gặp lại

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?