Remote control, Điều khiển từ xa, Game show, Chương trình trò chơi truyền hình, TV schedule, Lịch phát sóng truyền hình, Comedy, Hài kịch, phim hài, News, Tin tức, Weather forecast, Dự báo thời tiết, Exhibition, Triển lãm, Repetition, Sự lặp lại, Place, Nơi chốn, địa điểm, Depend, Phụ thuộc, Stadium, Sân vận động, On time, Đúng giờ, Outdoor activity, Hoạt động ngoài trời, Train (v), Đào tạo, huấn luyện, Instruction, Hướng dẫn, chỉ dẫn, Follow, Theo dõi, tuân theo, Hope, Hy vọng, Newsreader, Phát thanh viên / người dẫn bản tin

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?