thrilling, hồi hộp, gay cấn, thriller, phim giật gân (tội phạm, âm mưu, nguy hiểm, touching = moving, cảm động, xúc động, confusing, gây khó hiểu, violent, bạo lực, dull, tẻ nhạt, fascinating, thu hút, hấp dẫn (kiểu nhẹ nhàng), gripping, lôi cuốn (kiểu kịch tính, căng thẳng), entertaining, mang tính giải trí, educating, mang tính giáo dục, frightening = scary, đáng sợ, the ending, phần kết, the beginning, phần mở đầu, the setting, bối cảnh (nơi chốn, thời gian), the acting, diễn xuất, the plot = the story, cốt truyện, film star = actor / actress, diễn viên, leading role = leading part, vai chính, supporting role = supporting part, vai phụ, blockbuster, phim bom tấn, award, giải thưởng, record, kỉ lục, broke box office records, phá vỡ kỉ lục phòng vé, amateur, nghiệp dư, professional, chuyên nghiệp, a must-see film, một bộ phim đáng xem, không thể bỏ lỡ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?